Bản dịch của từ 低人一等 trong tiếng Việt

低人一等

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低人一等 (Tính từ)

dī rén yì děng
01

Thấp kém hơn người khác; thường chỉ địa vị xã hội thấp hơn.

比别人低一级。多指社会地位低下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低人一等

rén

děng

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
等不及
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép