Bản dịch của từ 低压 trong tiếng Việt
低压
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
低压 (Danh từ)
【dī yā】
01
Huyết áp thấp
心脏舒张时血液对血管的压力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Áp lực thấp
较低的压强
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hạ thế; điện áp thấp; điện thế thấp
较低的电压
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低压
dī
低
yā
压
Các từ liên quan
低三下四
低下
低丑
低云
低亚
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,氐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奃
袛
碮
氐
鞮
滴
䃅
仾
隄
磾
樀
趆
𠊣
儔
㑪
𠆻
俱
來
𠍸
侻
僼
偡
𠋚
俰
韧
吟
岊
㚩
㕆
诇
冷
㕯
䢏
䒞
𠇜
肙
降低
低调
低落
贬低
低谷
低碳
低廉
高低
低头
低估
