Bản dịch của từ 低唱浅斟 trong tiếng Việt

低唱浅斟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低唱浅斟 (Tính từ)

dī chàng qiǎn zhēn
01

Ca hát nhẹ nhàng, nhấm nháp từ từ; tận hưởng niềm vui thoải mái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低唱浅斟

chàng

qiǎn

zhēn

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
唱义
唱书
浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
斟剂
斟勺
斟寻
斟忱
斟愖
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép