Bản dịch của từ 低地绣眼鸟 trong tiếng Việt

低地绣眼鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低地绣眼鸟 (Danh từ)

dī dì xiù yán niǎo
01

Chim mắt thêu vùng thấp

一种生活在低地的绣眼鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低地绣眼鸟

xiù

yǎn

niǎo

低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép