Bản dịch của từ 低头认罪 trong tiếng Việt

低头认罪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低头认罪 (Thành ngữ)

dī tóu rèn zuì
01

Thừa nhận rằng ai đó có tội

承认自己有罪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cúi đầu nhận tội

低头认罪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低头认罪

tóu

rèn

zuì

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
头一无二
头七
头上
头上安头
认不是
认业
认为
认义
认亏
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép