Bản dịch của từ 低帮鞋 trong tiếng Việt

低帮鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低帮鞋 (Danh từ)

dī bāng xié
01

Giày mũi thấp

低帮鞋就是鞋帮较低 大概在脚踝处 低帮鞋可以使运动时更灵活 但保护性就不及高帮与中帮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低帮鞋

bāng

xié

低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép