Bản dịch của từ 低心下意 trong tiếng Việt

低心下意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低心下意 (Tính từ)

dī xīn xià yì
01

Cẩn thận, chu đáo, không lơ là

指小心谨慎、专注不移。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低心下意

xīn

xià

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
意下
意不过
意业
意中
意中事
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép