Bản dịch của từ 低潮 trong tiếng Việt

低潮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低潮 (Danh từ)

dī cháo
01

Thủy triều thấp nhất

在潮的一个涨落周期内,水面下降的最低潮位

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giai đoạn trì trệ; giai đoạn suy thoái; giai đoạn khủng hoảng

比喻事物发展过程中低落、停滞的阶段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低潮

cháo

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép