Bản dịch của từ 低留答腊 trong tiếng Việt

低留答腊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低留答腊 (Cụm từ)

dī liú dá là
01

Xem 'đê lưu đáp lạt'.

见“低留答剌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低留答腊

liú

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
答允
答剌
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép