Bản dịch của từ 低眉下意 trong tiếng Việt

低眉下意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低眉下意 (Tính từ)

dī méi xià yì
01

Rất ngoan ngoãn, dễ bảo

形容非常驯良的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低眉下意

méi

xià

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
意下
意不过
意业
意中
意中事
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép