Bản dịch của từ 低眉倒运 trong tiếng Việt

低眉倒运

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低眉倒运 (Tính từ)

dī méi dǎo yùn
01

Không may, thất vọng.

倒霉,失意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低眉倒运

méi

dǎo

yùn

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép