Bản dịch của từ 低眉折腰 trong tiếng Việt

低眉折腰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低眉折腰 (Động từ)

dī méi zhé yāo
01

Hạ mình, cúi đầu trước người khác, thể hiện sự nịnh bợ

形容在人面前显出卑躬屈膝的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低眉折腰

méi

zhé

yāo

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
折中
折丹
折乌巾
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép