Bản dịch của từ 低眉顺眼 trong tiếng Việt

低眉顺眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低眉顺眼 (Tính từ)

dī méi shùn yǎn
01

Khuôn mặt hiền lành, biểu hiện dễ chịu, ngoan ngoãn

低着眉头,两眼流露出顺从的神情。形容驯良、顺从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低眉顺眼

méi

shùn

yǎn

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép