Bản dịch của từ 低级趣味 trong tiếng Việt

低级趣味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低级趣味 (Danh từ)

dī jí qù wèi
01

Sở thích tầm thường, hạ cấp

指庸俗的思想情趣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低级趣味

wèi

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
级任
级别
级数
级长
趣严
趣乡
趣事
趣会
趣使
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép