Bản dịch của từ 低落 trong tiếng Việt

低落

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低落 (Động từ)

dī luò
01

Xuống; giảm; giảm sút; hạ (vật giá)

(物价、情绪等)迅速地下降(跟“高涨”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

低落 (Tính từ)

dī luò
01

Ủ rũ; chán nản; buồn bã (tâm trạng)

常指心情不好,情绪低

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低落

luò

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép