Bản dịch của từ 低频 trong tiếng Việt

低频

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低频 (Danh từ)

dī pín
01

Tần suất thấp

一般指低于射频或中频的频率,频率范围与声频相近

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tần số thấp

指30-300千赫范围内的频率

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低频

pín

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
频世
频仍
频传
频伸
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép