Bản dịch của từ 低颜 trong tiếng Việt

低颜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

低颜 (Tính từ)

dī yán
01

Thấp mặt, vẻ uể oải

1.犹低头。颓丧貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hạ thấp ánh mắt, tôn sùng, nịnh bợ.

3.犹低头。阿谀奉承貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thái độ khiêm tốn, nhún nhường

2.犹低头。谦逊貌;恭顺貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 低颜

yán

Các từ liên quan

低三下四
低下
低丑
低云
低亚
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
低
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
仾, 氐, 𠇓, 𠍪, 𢘢, 𩉶, 𠉃
Hình thái radical:
⿰,亻,氐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép