Bản dịch của từ 住宅保险 trong tiếng Việt

住宅保险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

住宅保险 (Danh từ)

zhù zhái báo xiǎn
01

Bảo hiểm nhà ở

住宅保险是一种家庭财产保险,主要保障火灾、爆炸、雷击等自然灾害和意外事故造成的住宅损失。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 住宅保险

zhù

zhái

bǎo

xiǎn

住
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
駐, 𥩣
Hình thái radical:
⿰,亻,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép