Bản dịch của từ 住宅楼 trong tiếng Việt
住宅楼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
住宅楼 (Danh từ)
【zhù zhái lóu】
01
Tòa nhà chung cư
用于居住的楼房
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 住宅楼
zhù
住
zhái
宅
lóu
楼
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 駐, 𥩣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,主
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛀
註
眝
铸
䇡
貯
䝒
筯
鉒
䪒
箸
䭖
伄
偶
𠈧
𠇺
𠇂
侤
佃
㑿
倈
𠑡
㒝
𠆵
吟
韧
𠚇
𠇟
吢
𠇯
饮
斘
㑂
折
芹
吹
记住
住院
抓住
住宅
居住
住宿
入住
挡住
站住
愣住
