Bản dịch của từ 住院治疗 trong tiếng Việt
住院治疗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
住院治疗 (Danh từ)
【zhù yuàn zhì liáo】
01
Điều trị tại bệnh viện
接受医院治疗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhập viện điều trị
住院
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 住院治疗
zhù
住
yuàn
院
zhì
治
liáo
疗
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 駐, 𥩣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,主
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛀
註
眝
铸
䇡
貯
䝒
筯
鉒
䪒
箸
䭖
伄
偶
𠈧
𠇺
𠇂
侤
佃
㑿
倈
𠑡
㒝
𠆵
吟
韧
𠚇
𠇟
吢
𠇯
饮
斘
㑂
折
芹
吹
记住
住院
抓住
住宅
居住
住宿
入住
挡住
站住
愣住
