Bản dịch của từ 住院部 trong tiếng Việt

住院部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

住院部 (Danh từ)

zhù yuàn bù
01

Phòng tiếp nhận bệnh nhân nội trú

住院部,英文解释为inpatient department;在工具书中的解释亦称住院处,是办理病人入院业务的科室。应根据病人的性别、年龄、疾病种类、病情轻重、病人要求以及医师意见,安排入院时间、入院先后顺序、病房、病室和病床。因此,住院处应正确地掌握病房空床数和住院病人数 (要按科室、专业、病房、病室和病人的疾病种类,性别、病情轻重来划分) 。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 住院部

zhù

yuàn

住
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
駐, 𥩣
Hình thái radical:
⿰,亻,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép