Bản dịch của từ 佐 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

(Động từ)

zuǒ
01

Phụ tá; phò tá; giúp việc; tá

辅佐;辅助

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zuǒ
01

Người phụ tá; người phò tá; người giúp việc

辅佐别人的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

佐
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TÁ】
Các biến thể:
左, 𠇸, 𠡃, 𥙀
Hình thái radical:
⿰,亻,左
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép