Bản dịch của từ 佐膳 trong tiếng Việt
佐膳
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǒ | ㄗㄨㄛˇ | z | uo | thanh hỏi |
佐膳 (Cụm từ)
【zuǒ shàn】
01
下饭的菜肴。。如:「不论大小盛宴,她的拿手菜都成为宾主尽夸的佐膳佳品。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佐膳
zuǒ
佐
shàn
膳
- Bính âm:
- 【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 左, 𠇸, 𠡃, 𥙀
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,左
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦈
𠇸
繓
左
𠂇
撮
㝾
㑤
𠎽
㑑
𠈥
𠑤
傎
仗
什
𠏮
俸
侮
儡
㫒
帊
沈
岍
㞏
㪯
庐
呃
囦
戻
妢
圽
佐证
佐料
辅佐
佐餐
佐藤
佐理
大佐
佐野
佐助
佐罗
