Bản dịch của từ 佐餐盐 trong tiếng Việt

佐餐盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

佐餐盐 (Danh từ)

zuǒ cān yán
01

Muối ăn thêm (để trên bàn); Muối dùng trong bữa ăn

用于餐饮的调味品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佐餐盐

zuǒ

cān

yán

佐
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TÁ】
Các biến thể:
左, 𠇸, 𠡃, 𥙀
Hình thái radical:
⿰,亻,左
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép