Bản dịch của từ 佐餐饮用水 trong tiếng Việt

佐餐饮用水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

佐餐饮用水 (Danh từ)

zuǒ cān yǐn yòng shuǐ
01

Nước uống khi ăn cơm; nước uống dùng trong bữa ăn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佐餐饮用水

zuǒ

cān

yǐn

yòng

shuǐ

佐
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TÁ】
Các biến thể:
左, 𠇸, 𠡃, 𥙀
Hình thái radical:
⿰,亻,左
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép