Bản dịch của từ 佐饔得尝 trong tiếng Việt

佐饔得尝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǒ

ㄗㄨㄛˇzuothanh hỏi

佐饔得尝 (Tính từ)

zuǒ yōng dé cháng
01

Giúp ăn được thưởng; giúp người gặp lành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佐饔得尝

zuǒ

yōng

cháng

Các từ liên quan

佐乘
佐书
佐事
佐享
佐佑
饔人
饔夫
饔子
饔膳
饔飦
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
佐
Bính âm:
【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TÁ】
Các biến thể:
左, 𠇸, 𠡃, 𥙀
Hình thái radical:
⿰,亻,左
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép