Bản dịch của từ 佐验 trong tiếng Việt
佐验
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǒ | ㄗㄨㄛˇ | z | uo | thanh hỏi |
佐验 (Danh từ)
【zuǒ yàn】
01
Người giúp đỡ trong việc tìm biết sự thật. Người làm chứng; kiểm tra; xác minh
用于确认某事的真实性或有效性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佐验
zuǒ
佐
yàn
验
- Bính âm:
- 【zuǒ】【ㄗㄨㄛˇ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 左, 𠇸, 𠡃, 𥙀
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,左
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦈
𠇸
繓
左
𠂇
撮
㝾
㑤
𠎽
㑑
𠈥
𠑤
傎
仗
什
𠏮
俸
侮
儡
㫒
帊
沈
岍
㞏
㪯
庐
呃
囦
戻
妢
圽
佐证
佐料
辅佐
佐餐
佐藤
佐理
大佐
佐野
佐助
佐罗
