Bản dịch của từ 佑启 trong tiếng Việt
佑启
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
佑启 (Động từ)
【yòu qǐ】
01
Che chở và khai sáng; giúp đỡ, soi đường (thường mang nghĩa phúc trợ, khai ngộ)
佑助启发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佑启
yòu
佑
qǐ
启
Các từ liên quan
佑助
佑命
佑国寺塔
佑庇
佑护
启上
启丐
启业
启乞
启予
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
- Các biến thể:
- 右, 𨒐
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,右
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宥
狖
右
峟
泑
櫾
貁
祐
柚
佦
㹨
釉
𠇲
使
㑶
𠉄
𠐭
𠏀
傌
𠋸
㒩
僼
𠎌
𠆬
饮
沕
𠇾
汻
呚
氚
邰
忹
沢
㪯
貝
㘬
保佑
庇佑
护佑
佑护
福佑
邻佑
詹天佑
