Bản dịch của từ 佑命 trong tiếng Việt

佑命

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

佑命 (Động từ)

yòu mìng
01

实现或保全天命命运保佑协助使其体现上天所定之命运

1.谓助其体现天命。

Ví dụ
02

trợ giúp, phò tá mệnh lệnh (nhất là giúp vua/pháp lệnh)

2.谓辅佐王命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佑命

yòu

mìng

Các từ liên quan

佑助
佑启
佑国寺塔
佑庇
佑护
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
佑
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
Các biến thể:
右, 𨒐
Hình thái radical:
⿰,亻,右
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép