Bản dịch của từ 佒 trong tiếng Việt
佒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
佒 (Tính từ)
【yǎng】
01
Miêu tả dáng người gù lưng như lưng con lạc đà (gù lưng như con dương).
形容驼背。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “仰” (ngẩng đầu lên).
同“仰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
