Bản dịch của từ 体 trong tiếng Việt
体

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧˇ | t | i | thanh hỏi |
体 (Danh từ)
Thân thể; cơ thể
身体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể (toàn bộ)
事物的整体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thể chữ; kiểu chữ
文字的书写形式或诗文的表现形式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể chế
体制
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể; dạng (ngôn ngữ)
一种语法范畴,多表示动词所指动作进行的情况
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hình dạng; hình dáng
事物的形状或形态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chi; thể (bộ phận cơ thể)
身体的一部分,多指手或脚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
体 (Trạng từ)
Hiểu; biết nghĩ; quan tâm (đặt mình vào vị trí người khác)
表示设身处地地(替人着想)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trải nghiệm; hiểu được
表示亲自实践或经历(某事)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
体 (Danh từ)
Của riêng; vốn riêng; tiền riêng
家庭成员个人的私房钱
体 (Tính từ)
Thân cận; thân thiết; riêng tư
贴身的;亲近的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
体 (Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [tǐ]
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
- Các biến thể:
- 笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,本
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
