Bản dịch của từ 体操鞋 trong tiếng Việt

体操鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˇtithanh hỏi

体操鞋 (Danh từ)

tǐ cāo xié
01

Giầy tập thể dục; giày thể dục; giày tập thể dục

运动时穿的鞋子,通常轻便舒适,适合做体操等运动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体操鞋

cāo

xié

体
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
Các biến thể:
笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
Hình thái radical:
⿰,亻,本
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép