Bản dịch của từ 体校 trong tiếng Việt

体校

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˇtithanh hỏi

体校 (Danh từ)

tǐ xiào
01

Trường cao đẳng thể dục thể thao

体育学院

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trường huấn luyện thể thao

体能训练学校

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体校

xiào

体
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
Các biến thể:
笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
Hình thái radical:
⿰,亻,本
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép