Bản dịch của từ 体育公园 trong tiếng Việt
体育公园
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧˇ | t | i | thanh hỏi |
体育公园 (Danh từ)
【tǐ yù gōng yuán】
01
Sports ParkCông viên thể thao
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体育公园
tǐ
体
yù
育
gōng
公
yuán
园
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
- Các biến thể:
- 笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,本
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躰
䣽
挮
骵
體
徥
䪆
軆
䌡
醍
䶏
銻
锑
體
䴘
鷉
䏲
梯
鷈
擿
踢
鵜
剔
倫
𠉻
𠊑
份
𠊶
𠇹
𠏡
僳
佐
俇
仮
𠉿
䢀
𠄢
苎
犿
灴
䒛
妍
邳
対
芚
丽
芘
身体
体育
体验
体会
具体
媒体
体贴
体谅
体现
整体
