Bản dịch của từ 体育制度 trong tiếng Việt

体育制度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˇtithanh hỏi

体育制度 (Danh từ)

tǐ yù zhì dù
01

Hệ thống quy định và chính sách thể thao của quốc gia.

国家体育机构和社会体育组织制定并实施的各种规章、制度和措施的总称。中国自1949年起实施的体育制度有:《国家体育锻炼标准》和《体育运动竞赛制度》,运动员、裁判员和教练员的技术等级制度,运动员、裁判员、教练员守则,各级学校体育工作规定等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体育制度

zhì

Các từ liên quan

体上
体二
体亮
体亲
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
制一
制世
制中
制举
制举业
度世
度假
度假村
体
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
Các biến thể:
笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
Hình thái radical:
⿰,亻,本
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép