Bản dịch của từ 体育摄影 trong tiếng Việt
体育摄影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧˇ | t | i | thanh hỏi |
体育摄影 (Danh từ)
【tǐ yù shè yǐng】
01
Nghệ thuật chụp ảnh thể thao, phản ánh kỹ thuật và tinh thần của vận động viên.
以体育运动为表现对象的摄影。主要表现运动员的技术技巧、优秀成绩、精神面貌和健美姿态等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体育摄影
tǐ
体
yù
育
shè
摄
yǐng
影
Các từ liên quan
体上
体二
体亮
体亲
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
影业
影书
影事
影从
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
- Các biến thể:
- 笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,本
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躰
䣽
挮
骵
體
徥
䪆
軆
䌡
醍
䶏
銻
锑
體
䴘
鷉
䏲
梯
鷈
擿
踢
鵜
剔
倫
𠉻
𠊑
份
𠊶
𠇹
𠏡
僳
佐
俇
仮
𠉿
䢀
𠄢
苎
犿
灴
䒛
妍
邳
対
芚
丽
芘
身体
体育
体验
体会
具体
媒体
体贴
体谅
体现
整体
