Bản dịch của từ 体育教学 trong tiếng Việt

体育教学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˇtithanh hỏi

体育教学 (Danh từ)

tǐ yù jiāo xué
01

Giáo dục thể chất tại trường học.

学校体育工作的基本形式。以传授体育知识、技术和技能,发展身体,增强体质,培养意志品德为任务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体育教学

jiào

xué

Các từ liên quan

体上
体二
体亮
体亲
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
教主
教义
教乘
教习
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
体
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
Các biến thể:
笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
Hình thái radical:
⿰,亻,本
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép