Bản dịch của từ 体育运动 trong tiếng Việt

体育运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˇtithanh hỏi

体育运动 (Danh từ)

tǐ yù yùn dòng
01

Môn thể thao, các hoạt động thể dục thể thao.

即广义的体育。参见“体育”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 体育运动

yùn

dòng

Các từ liên quan

体上
体二
体亮
体亲
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
体
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧˇ, ㄊㄧ】【THỂ】
Các biến thể:
笨, 體, 躰, 骵, 軆, 𨉥, 𨉦, 𩪆
Hình thái radical:
⿰,亻,本
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép