Bản dịch của từ 何 trong tiếng Việt
何
Đại từTrạng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
何 (Đại từ)
【hé】
01
Ai; gì; nào; người nào
什么
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đâu; ở đâu; chỗ nào
哪里
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gì; tại sao; vì sao
为什么
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Sao (biểu thị nghi vấn)
表示反问
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
何 (Trạng từ)
【hé】
01
Biết bao; tuyệt vời
强调程度深,相当于“多么”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
何 (Danh từ)
【hé】
01
Họ Hà
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 荷
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭱
齕
籺
朅
礉
合
㹇
皬
詥
禾
啝
龢
呵
抲
嗬
欱
蠚
诃
訶
㰤
𠀀
喝
苛
吓
隺
㕰
㬞
垎
褐
䪚
鵠
䴳
猲
䮤
袔
𠎭
𠍂
𠎂
仨
𠑅
㑄
佞
𠈟
㒛
𠌹
佭
倲
岚
佒
𠇷
坙
㼙
㠼
扴
冏
块
肞
䒜
𠇰
如何
任何
何况
何必
为何
何尝
奈何
何时
何苦
何止
