Bản dịch của từ 何似 trong tiếng Việt
何似

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
何似 (Đại từ)
Như thế nào; ra sao; dùng để hỏi về cách thức hoặc tình trạng
1.如何;怎样。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sao không, tại sao lại không; diễn tả sự đề nghị hoặc khuyến khích làm việc gì đó mà không có gì cản trở.
4.何不,何妨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dùng để hỏi ngược, ý nói không bằng, không sánh bằng, tương tự như 'thế nào mà bằng' hoặc 'làm sao bằng'.
3.何如。用反问的语气表示不如。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái gì; như thế nào (dùng để hỏi về sự vật, sự việc, tương tự như “cái gì” hoặc “như thế nào” trong tiếng Việt)
5.什么。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Như thế nào, ra sao (dùng để hỏi hoặc so sánh mức độ)
2.何如,比……怎么样。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何似
hé
何
shì
似
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 荷
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
