Bản dịch của từ 何其相似乃尔 trong tiếng Việt
何其相似乃尔
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
何其相似乃尔 (Cụm từ)
【hé qí xiāng sì nái ěr】
01
Hai thứ rất giống nhau, đến mức không thể phân biệt được; diễn tả sự tương đồng hoàn toàn.
二者多么相象,竟然到了这样的地步。形容十分相象。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何其相似乃尔
hé
何
qí
其
xiāng
相
sì
似
nǎi
乃
ěr
尔
Các từ liên quan
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
其与
其中
相一
相万
相上
相下
相与
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 荷
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭱
齕
籺
朅
礉
合
㹇
皬
詥
禾
啝
龢
呵
抲
嗬
欱
蠚
诃
訶
㰤
𠀀
喝
苛
吓
隺
㕰
㬞
垎
褐
䪚
鵠
䴳
猲
䮤
袔
𠎭
𠍂
𠎂
仨
𠑅
㑄
佞
𠈟
㒛
𠌹
佭
倲
岚
佒
𠇷
坙
㼙
㠼
扴
冏
块
肞
䒜
𠇰
如何
任何
何况
何必
为何
何尝
奈何
何时
何苦
何止
