Bản dịch của từ 何所不有 trong tiếng Việt

何所不有

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

何所不有 (Cụm từ)

hé suǒ bù yǒu
01

Dùng để hỏi ngược, nhấn mạnh rằng ở đâu cũng có, cái gì cũng có, không thiếu thứ gì.

用反问的语气表示无所不有。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何所不有

suǒ

yǒu

Các từ liên quan

何不
何与
何为
何乃
何乐不为
所与
所业
所为
所主
所之
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
何
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép