Bản dịch của từ 何所不至 trong tiếng Việt

何所不至

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

何所不至 (Thành ngữ)

hé suǒ bú zhì
01

Dùng để hỏi ngược, nghĩa là không có nơi nào không tới được, chỉ sự có mặt khắp mọi nơi, mọi chốn.

①用反问的语气表示无所不至。指没有达不到的地方。

Ví dụ
02

Làm mọi việc xấu xa, không từ thủ đoạn nào

②指什么坏事都干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何所不至

suǒ

zhì

Các từ liên quan

何不
何与
何为
何乃
何乐不为
所与
所业
所为
所主
所之
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
至一
至上
至不济
至临
何
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép