Bản dịch của từ 何敢 trong tiếng Việt
何敢
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
何敢 (Trạng từ)
【hé gǎn】
01
Sao dám, sao dám. Được sử dụng trong các câu hỏi tu từ hoặc những nhận xét khiêm tốn, để bày tỏ rằng bạn không dám hoặc làm sao bạn dám. Ví dụ: Tôi chỉ là người mới, làm sao dám so sánh? (Sao dám)
岂敢、怎敢。反问语气,表示不敢。。如:「我只不过是个新手,何敢与前辈相比?」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何敢
hé
何
gǎn
敢
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 荷
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭱
齕
籺
朅
礉
合
㹇
皬
詥
禾
啝
龢
呵
抲
嗬
欱
蠚
诃
訶
㰤
𠀀
喝
苛
吓
隺
㕰
㬞
垎
褐
䪚
鵠
䴳
猲
䮤
袔
𠎭
𠍂
𠎂
仨
𠑅
㑄
佞
𠈟
㒛
𠌹
佭
倲
岚
佒
𠇷
坙
㼙
㠼
扴
冏
块
肞
䒜
𠇰
如何
任何
何况
何必
为何
何尝
奈何
何时
何苦
何止
