Bản dịch của từ 何楼 trong tiếng Việt
何楼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
何楼 (Danh từ)
【hé lóu】
01
Từ ngữ dân gian thời Tống chỉ sự giả dối, lừa lọc, không thật thà
1.宋代民间俗语。谓虚伪欺诈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ vật thô sơ, kém chất lượng hoặc hàng giả, hàng nhái.
2.指粗陋之物或赝品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何楼
hé
何
lóu
楼
Các từ liên quan
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 荷
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭱
齕
籺
朅
礉
合
㹇
皬
詥
禾
啝
龢
呵
抲
嗬
欱
蠚
诃
訶
㰤
𠀀
喝
苛
吓
隺
㕰
㬞
垎
褐
䪚
鵠
䴳
猲
䮤
袔
𠎭
𠍂
𠎂
仨
𠑅
㑄
佞
𠈟
㒛
𠌹
佭
倲
岚
佒
𠇷
坙
㼙
㠼
扴
冏
块
肞
䒜
𠇰
如何
任何
何况
何必
为何
何尝
奈何
何时
何苦
何止
