Bản dịch của từ 何水曹 trong tiếng Việt
何水曹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
何水曹 (Danh từ)
【hé shuǐ cáo】
01
Tên gọi của nhà thơ Hán triều Nam, họ 何, tên 逊, từng làm quan trong chức vụ '水曹' dưới triều kiến An Vương; hậu thế gọi ông là '何水曹'.
南朝梁诗人何逊,曾任建安王水曹﹑行参军兼记室,后世因称为何水曹。见《南史.何逊传》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 何水曹
hé
何
shuǐ
水
cáo
曹
Các từ liên quan
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
水上
水上运动
水上飞机
曹丕
曹丘
曹丘生
曹主
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 荷
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭱
齕
籺
朅
礉
合
㹇
皬
詥
禾
啝
龢
呵
抲
嗬
欱
蠚
诃
訶
㰤
𠀀
喝
苛
吓
隺
㕰
㬞
垎
褐
䪚
鵠
䴳
猲
䮤
袔
𠎭
𠍂
𠎂
仨
𠑅
㑄
佞
𠈟
㒛
𠌹
佭
倲
岚
佒
𠇷
坙
㼙
㠼
扴
冏
块
肞
䒜
𠇰
如何
任何
何况
何必
为何
何尝
奈何
何时
何苦
何止
