ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
佖
Bảng phân tích âm vị 佖
Bì
Phủ kín; trải đầy (văn viết)
(书)铺满;布满
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép