Bản dịch của từ 余一人 trong tiếng Việt

余一人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余一人 (Danh từ)

yú yì rén
01

Cách xưng hô của thiên tử thời xưa: 'ta một người' (tự xưng của vua).

古代天子自称。也写作“予一人”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余一人

rén

Các từ liên quan

余一余三
余丁
余下
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép