Bản dịch của từ 余一余三 trong tiếng Việt

余一余三

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

余一余三 (Cụm từ)

yú yì yú sān
01

《礼记.王制》:“以三十年之通,制国用。”孔颖达疏:“每年之率,入物分为四分,一分拟为储积,三分而当年所用。二年又留一分,三年又留一分。是三年揔得三分,为一年之蓄。三十年之率,当有十年之蓄。”又《汉书.食货志上》:“民三年耕,则余一年之畜……三考黜陟,余三年食。”后遂以“余一余三”谓连年丰收,家有储粮,国库充盈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余一余三

Các từ liên quan

余一人
余丁
余下
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
余
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
餘, 𠎳, 豫, 馀
Hình thái radical:
⿱,亼,朩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép