Bản dịch của từ 余丁 trong tiếng Việt
余丁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
余丁 (Danh từ)
【yú dīng】
01
2.军中编外人员。
Ví dụ
02
Chỉ những nam giới ngoài số phải đi lính (đăng ký/khai báo nhân khẩu không thuộc bộ phận đi quân dịch) — tức “đinh” không bị động viên đi quân; có thể hiểu đơn giản là “đinh còn lại, không đi lính”
1.指充军役以外的丁口。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 余丁
yú
余
dīng
丁
Các từ liên quan
余一人
余一余三
余下
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 餘, 𠎳, 豫, 馀
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,朩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魣
瑜
嵎
褕
畬
揄
籅
崳
㧕
鮽
伃
䰻
𠌕
𠈒
俎
𠐇
仐
𠇯
𠓤
𠆣
𠆥
𠓾
𠓜
𠐂
抐
怅
扳
㑇
沈
㞳
坉
闶
坕
厎
㓠
听
业余
其余
多余
剩余
余额
余地
余生
课余
之余
有余
